random walk

random walk

A scientist plots a random walk on a large whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bước đi ngẫu nhiên: "random walk" một quá trình ngẫu nhiên trong đó một đại lượng thay đổi theo một chuỗi các bước, mỗi bước đặc tính (như độ lớn hoặc hướng) được xác định hoàn toàn bởi yếu tố may rủi, không quy tắc cố định.
dụ sử dụng
  • (Giá cổ phiếu thường tuân theo một bước đi ngẫu nhiên, khiến việc dự đoán trở nên bất khả thi.)
  • (Trong vật , chuyển động của hạt phấn hoa trong nước một dụ cổ điển về bước đi ngẫu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "random walk hypothesis": giả thuyết bước đi ngẫu nhiên, cho rằng giá tài sản tài chính biến động hoàn toàn ngẫu nhiên.
    • The random walk hypothesis challenges the idea of predicting market trends. (Giả thuyết bước đi ngẫu nhiên thách thức ý tưởng dự đoán xu hướng thị trường.)
  • "random walk model": mô hình bước đi ngẫu nhiên, dùng trong thống kinh tế lượng.
    • Researchers use the random walk model to simulate unpredictable sequences. (Các nhà nghiên cứu sử dụng mô hình bước đi ngẫu nhiên để mô phỏng các chuỗi không thể dự đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Random walker (danh từ): người hoặc vật thực hiện bước đi ngẫu nhiên.
    • A random walker moves in unpredictable directions. (Một người thực hiện bước đi ngẫu nhiên di chuyển theo các hướng không thể đoán trước.)
  • Random walk theory (danh từ): lý thuyết về bước đi ngẫu nhiên.
    • The random walk theory is a cornerstone of modern finance. (Lý thuyết bước đi ngẫu nhiên nền tảng của tài chính hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Stochastic process: quá trình ngẫu nhiên (một khái niệm rộng hơn).
  • Drunkard's walk: bước đi của người say (một cách gọi thông tục, đồng nghĩa với bước đi ngẫu nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Walk randomly: bước đi một cách ngẫu nhiên.
    • The particles walk randomly due to thermal energy. (Các hạt bước đi ngẫu nhiên do năng lượng nhiệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Go on a random walk: đi theo một lộ trình ngẫu nhiên, không kế hoạch.
    • He decided to go on a random walk through the city, just to explore. (Anh ấy quyết định đi bộ ngẫu nhiên qua thành phố, chỉ để khám phá.)